Soi cầu miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Xem
Song thủ lô miền Bắc
Xem
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Xem
Dàn lô 4 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 5 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 6 số miền Bắc
Xem
Song thủ kép miền Bắc
Xem
Ba càng đề miền Bắc
Xem
Cặp ba càng miền Bắc
Xem
Đề đầu đuôi miền Bắc
Xem
Bạch thủ đề miền Bắc
Xem
Song thủ đề miền Bắc
Xem
Dàn đề 4 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 6 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 8 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 10 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 12 số miền Bắc
Xem
Soi cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Xem
Song thủ lô miền Trung
Xem
Cặp giải 8 miền Trung
Xem
Song thủ đề miền Trung
Xem
Xỉu chủ đề miền Trung
Xem
Cặp xỉu chủ miền Trung
Xem
Soi cầu miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Xem
Song thủ lô miền Nam
Xem
Cặp giải 8 miền Nam
Xem
Song thủ đề miền Nam
Xem
Xỉu chủ đề miền Nam
Xem
Cặp xỉu chủ miền Nam
Xem
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 19/07/2024
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 13QE-20QE-1QE-9QE-17QE-4QE-2QE-15QE
Đặc biệt
23877
Giải nhất
86129
Giải nhì
43578
15885
Giải ba
32084
25652
61324
71720
61436
13632
Giải tư
0924
5666
2745
9173
Giải năm
9598
8190
9399
3052
6707
5148
Giải sáu
194
088
792
Giải bảy
39
60
52
22
ĐầuLôtô
007
1
220, 22, 24, 24, 29
332, 36, 39
445, 48
552, 52, 52
660, 66
773, 77, 78
884, 85, 88
990, 92, 94, 98, 99
ĐuôiLôtô
020, 60, 90
1
222, 32, 52, 52, 52, 92
373
424, 24, 84, 94
545, 85
636, 66
707, 77
848, 78, 88, 98
929, 39, 99
Kết quả xổ số miền Trung ngày 19/07/2024
Thứ Sáu Gia Lai
XSGL
Ninh Thuận
XSNT
Giải tám
94
43
Giải bảy
721
340
Giải sáu
9165
0851
5395
6765
8475
9388
Giải năm
0714
5961
Giải tư
45860
92559
80577
35101
64286
87210
63360
88090
33604
22090
24845
12569
01288
19285
Giải ba
92509
84470
91439
92974
Giải nhì
05834
28579
Giải nhất
81530
55353
Đặc biệt
829851
690254
ĐầuGia LaiNinh Thuận
001, 0904
110, 14
221
330, 3439
440, 43, 45
551, 51, 5953, 54
660, 60, 6561, 65, 69
770, 7774, 75, 79
88685, 88, 88
994, 9590, 90
Kết quả xổ số miền Nam ngày 19/07/2024
Thứ Sáu Vĩnh Long
L: 45VL29
Bình Dương
L: 07K29
Trà Vinh
L: 33TV29
Giải tám
36
85
19
Giải bảy
353
605
452
Giải sáu
4172
6832
5434
4479
9703
6848
9163
2113
4178
Giải năm
4747
2699
5099
Giải tư
47210
97511
88888
13582
14410
43926
06370
64121
61758
24328
40822
61076
51762
54048
01588
92511
52141
48701
99269
32264
41068
Giải ba
27780
16338
55889
24239
23609
89902
Giải nhì
69877
08364
33249
Giải nhất
43409
72649
73190
Đặc biệt
129041
399789
785213
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
00903, 0501, 02, 09
110, 10, 1111, 13, 13, 19
22621, 22, 28
332, 34, 36, 3839
441, 4748, 48, 4941, 49
5535852
662, 6463, 64, 68, 69
770, 72, 7776, 7978
880, 82, 8885, 89, 8988
99990, 99